Kasser English

smoke

/smouk/
danh từ
khói; hơi thuốc; (từ lóng) điếu thuốc lá, điếu xì gà

smoke (/smouk/, danh từ) nghĩa là khói; hơi thuốc; (từ lóng) điếu thuốc lá, điếu xì gà. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ khói; hơi thuốc; (từ lóng) điếu thuốc lá, điếu xì gà
    a column of smoke – cột khói
  • động từ bốc khói, lên khói, toả khói; bốc hơi; hút thuốc; làm ám khói; làm đen; làm có mùi khói
    lamp is smoking – đèn bốc khói