Kasser English

smoking

/smˈəʊkɪŋ/
danh từ
sự hút thuốc; hành động hút thuốc, thói quen hút thuốc

smoking (/smˈəʊkɪŋ/, danh từ) nghĩa là sự hút thuốc; hành động hút thuốc, thói quen hút thuốc. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.

Câu ví dụ với smoking

Doctors claim that a sedentary lifestyle is as harmful as smoking.
kleim ðæt ei ˈsedntəri lˈaɪfstaɪl ˈɪz æz ˈhɑːmful æz smˈəʊkɪŋ
Các bác sĩ cho rằng lối sống ít vận động có hại ngang hút thuốc.