snowball (/ˈsnoubɔːl/, danh từ) nghĩa là hòn tuyết, nắm tuyết (để ném nhau); bánh putđinh táo. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.
Các nghĩa theo loại từ
- danh từ hòn tuyết, nắm tuyết (để ném nhau); bánh putđinh táo
- động từ ném (nhau) bằng hòn tuyết