Kasser English

snore

/snɔː/
danh từ
tiếng ngáy

snore (/snɔː/, danh từ) nghĩa là tiếng ngáy. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ tiếng ngáy
  • động từ ngáy
    to snore oneself awake – thức dậy vì tiếng ngáy của mình