Kasser English

soaking

/sˈəʊkɪŋ/
tính từ
rất ướt; ướt đẫm như

soaking (/sˈəʊkɪŋ/, tính từ) nghĩa là rất ướt; ướt đẫm như. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • tính từ rất ướt; ướt đẫm như
  • danh từ sự ngâm, sự thấm nước, sự nhúng nước; <Mỹ> nước để ngâm, nước để nhúng; <lóng> bữa chè chén