Kasser English

soda

/ˈsoudə/
danh từ
(hoá học) Natri cacbonat; nước xô-đa (giải khát) ((cũng) soda-water)

soda (/ˈsoudə/, danh từ) nghĩa là (hoá học) Natri cacbonat; nước xô-đa (giải khát) ((cũng) soda-water). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.