Kasser English

sparerib

/ˈspeərib/
danh từ
sườn lợn đã lọc gần hết thịt

sparerib (/ˈspeərib/, danh từ) nghĩa là sườn lợn đã lọc gần hết thịt. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.