Kasser English

spill

/spil/
động từ
làm tràn, làm đổ, đánh đổ (nước...); làm ngã ngựa, làm văng khỏi yên, làm văng khỏi xe; tràn ra, chảy ra, đổ ra (nước...)

spill (/spil/, động từ) nghĩa là làm tràn, làm đổ, đánh đổ (nước...); làm ngã ngựa, làm văng khỏi yên, làm văng khỏi xe; tràn ra, chảy ra, đổ ra (nước...). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • động từ làm tràn, làm đổ, đánh đổ (nước...); làm ngã ngựa, làm văng khỏi yên, làm văng khỏi xe; tràn ra, chảy ra, đổ ra (nước...)
    horse spills rider – ngựa văng người cưỡi xuống đất
  • danh từ sự làm tràn, sự làm đổ ra, sự đánh đổ ra; lượng (nước...) đánh đổ ra; sự ngã (từ trên yên xe, yên ngựa...)
    to have a nastry spill – bị ngã một cái đau