Kasser English

split

/split/
tính từ
nứt, nẻ, chia ra, tách ra

split (/split/, tính từ) nghĩa là nứt, nẻ, chia ra, tách ra. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • tính từ nứt, nẻ, chia ra, tách ra
  • động từ ghẻ, bửa, tách; chia ra từng phần; chia rẽ (ý kiến) về một vấn đề, làm chia rẽ, gây bè phái (trong một đảng phái)
    to split the job – chia việc