Kasser English

spoon

/spuːn/
danh từ
cái thìa; vật hình thìa; sinh trưởng trong một gia đình sung túc; sướng từ trong trứng sướng ra

spoon (/spuːn/, danh từ) nghĩa là cái thìa; vật hình thìa; sinh trưởng trong một gia đình sung túc; sướng từ trong trứng sướng ra. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ cái thìa; vật hình thìa; sinh trưởng trong một gia đình sung túc; sướng từ trong trứng sướng ra
  • động từ ăn bằng thìa, múc bằng thìa; câu (cá) bằng mồi thìa (x spoon-bait); (thể dục,thể thao) đánh nhẹ (bóng crickê)
    to spoon (up) one's soup – ăn cháo bằng thìa