Kasser English

stack

/stæk/
danh từ
cây rơm, đụn rơm; Xtec (đơn vị đo gỗ bằng khoảng 3 mét khối); đống (than, củi)

stack (/stæk/, danh từ) nghĩa là cây rơm, đụn rơm; Xtec (đơn vị đo gỗ bằng khoảng 3 mét khối); đống (than, củi). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ cây rơm, đụn rơm; Xtec (đơn vị đo gỗ bằng khoảng 3 mét khối); đống (than, củi)
  • động từ đánh (rơm, rạ) thành đống; chồng thành đống, chất thành đống; (hàng không) hướng dẫn bay lượn vòng (trong khi chờ đợi hạ cánh); (quân sự) dựng (súng) chụm vào nhau