strictly (/strˈɪktli/, trạng từ) nghĩa là một cách nghiêm khắc; hoàn toàn; ngặt. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.
Câu ví dụ với strictly
So should AI be regulated more strictly?
sou ʃˈʊd ˌeɪˈaɪ biː mɔː strˈɪktli
Vậy AI có nên được quản lý chặt hơn không?
A comparison with heritage tourism is instructive: when a site is exploited purely for revenue, it deteriorates; when it is protected too strictly, nobody benefits from it.
ei kəmˈpærisn wi hˈɛrɪtɪdʒ ˈtuərizm ˈɪz inˈstrʌktiv wen ei sait ˈɪz ˈpjuəli fɔː ˈrevinjuː it wen it ˈɪz tuː strˈɪktli ˈnoubədi frɔm it
So sánh với du lịch di sản rất đáng suy ngẫm: khi một địa điểm bị khai thác thuần tuý vì doanh thu, nó xuống cấp; khi bị bảo vệ quá chặt, không ai được hưởng lợi.