successive /səkˈsesiv/tính từkế tiếp; liên tiếp, liên tục; lần lượt B2 successive (/səkˈsesiv/, tính từ) nghĩa là kế tiếp; liên tiếp, liên tục; lần lượt. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge