Kasser English

suffer

/ˈsʌfə/
động từ
chịu, bị; cho phép; dung thứ, chịu đựng; đau, đau đớn, đau khổ

suffer (/ˈsʌfə/, động từ) nghĩa là chịu, bị; cho phép; dung thứ, chịu đựng; đau, đau đớn, đau khổ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.