Kasser English

suspension

/səsˈpenʃn/
danh từ
sự treo; sự đình chỉ, sự ngưng lại; sự đình chỉ công tác; sự đình bản (một tờ báo...); (hoá học) thể vẩn

suspension (/səsˈpenʃn/, danh từ) nghĩa là sự treo; sự đình chỉ, sự ngưng lại; sự đình chỉ công tác; sự đình bản (một tờ báo...); (hoá học) thể vẩn. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.