Kasser English

swear

/sweə/
động từ
thề, thề nguyền, tuyên thệ; bắt thề; chửi, nguyền rủa

swear (/sweə/, động từ) nghĩa là thề, thề nguyền, tuyên thệ; bắt thề; chửi, nguyền rủa. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • động từ thề, thề nguyền, tuyên thệ; bắt thề; chửi, nguyền rủa
    to swear eternal fidelity – thề trung tành muôn đời
  • danh từ lời thề; lời nguyền rủa, câu chửi rủa