Kasser English

swimming

/ˈswimiɳ/
danh từ
sự bơi

swimming (/ˈswimiɳ/, danh từ) nghĩa là sự bơi. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ sự bơi
  • tính từ bơi; dùng để bơi; đẫm nước, ướt đẫm
    swimming eyes – mắt đẫm lệ

Câu ví dụ với swimming

Let's go swimming this afternoon.
ˈlɛts gou ˈswimiɳ ðis ˈɑːftəˈnuːn
Chiều nay đi bơi đi.

Cụm từ thường gặp có swimming