Kasser English

t-shirt

/ˈtiːʃəːt/
danh từ
áo lót dệt kim ngắn tay

t-shirt (/ˈtiːʃəːt/, danh từ) nghĩa là áo lót dệt kim ngắn tay. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ áo lót dệt kim ngắn tay
  • shirt)

Câu ví dụ với t-shirt

I'd like a T-shirt in size M.
aid laik ei ˈtiːʃəːt in saiz em
Tôi muốn một áo thun cỡ M.