Kasser English

tag

/tæ/
danh từ
sắt bịt đầu (dây giày...); mép khuy giày ủng; thẻ ghi tên và địa chỉ (buộc vào va li...)

tag (/tæ/, danh từ) nghĩa là sắt bịt đầu (dây giày...); mép khuy giày ủng; thẻ ghi tên và địa chỉ (buộc vào va li...). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ sắt bịt đầu (dây giày...); mép khuy giày ủng; thẻ ghi tên và địa chỉ (buộc vào va li...)
    price tag – thẻ ghi giá tiền
  • động từ bịt đầu (dây giày...); buộc thẻ ghi địa chỉ vào; buộc, khâu, đính
    to tag together – buộc vào (khâu vào, đính vào) với nhau