tangled /tˈæŋɡəld/tính từrối, lộn xộn C1 tangled (/tˈæŋɡəld/, tính từ) nghĩa là rối, lộn xộn. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge