tantamount (/ˈtæntəmaunt/, tính từ) nghĩa là tương đương với, có giá trị như, nang với. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.
tantamount (/ˈtæntəmaunt/, tính từ) nghĩa là tương đương với, có giá trị như, nang với. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.