Kasser English

technology

/tekˈnɔlədʤi/
danh từ
kỹ thuật; kỹ thuật học; công nghệ học; thuật ngữ chuyên môn (nói chung)

technology (/tekˈnɔlədʤi/, danh từ) nghĩa là kỹ thuật; kỹ thuật học; công nghệ học; thuật ngữ chuyên môn (nói chung). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1, có trong IELTS 5.0–5.5 Bài 6 của Kasser English.

Câu ví dụ với technology

Technology has changed the way we communicate.
tekˈnɔlədʤi hæv ðiː wei wiː kəˈmjuːnikeit
Công nghệ đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.
To sum up, agriculture needs both tradition and technology.
tuː sʌm p ˈægrikʌltʃə ˈniːdz bouθ trəˈdiʃn ænd tekˈnɔlədʤi
Tóm lại, nông nghiệp cần cả truyền thống lẫn công nghệ.
On the other hand, technology gives children access to knowledge that earlier generations never had.
ɔn ðiː ˈʌðə hænd tekˈnɔlədʤi tʃaild ˈækses tuː ˈnɔlidʤ ðæt ˈnevə hæv
Mặt khác, công nghệ cho trẻ tiếp cận kiến thức mà các thế hệ trước chưa từng có.
Technology may also play a role: CCTV cameras discourage theft in city centres, and DNA evidence helps courts decide who is guilty.
tekˈnɔlədʤi mei ˈɔːlsou plei ei roul disˈkʌridʤ θeft in ˈsiti ænd ˈdiˌɛˈneɪ ˈevidəns diˈsaid huː ˈɪz ɡˈɪlti
Công nghệ cũng có thể góp phần: camera giám sát hạn chế trộm cắp ở trung tâm thành phố, và bằng chứng ADN giúp toà án xác định ai có tội.
Certainly. Algorithms can contain hidden bias, and surveillance technology raises serious questions about privacy and accountability.
ˈsəːtnli kæn kənˈtein haid ˈbaiəs ænd səːˈveiləns tekˈnɔlədʤi ˈsiəriəs əˈbaut privacy ænd ə
Chắc chắn rồi. Thuật toán có thể chứa thiên kiến ẩn, và công nghệ giám sát đặt ra câu hỏi nghiêm túc về quyền riêng tư và trách nhiệm giải trình.