Kasser English

terrain

/ˈterein/
danh từ
(quân sự), (địa lý,địa chất) địa thế, địa hình địa vật

terrain (/ˈterein/, danh từ) nghĩa là (quân sự), (địa lý,địa chất) địa thế, địa hình địa vật. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.