Kasser English

testament

/ˈtestəmənt/
danh từ
lời di chúc, chúc thư; (Testament) kinh thánh

testament (/ˈtestəmənt/, danh từ) nghĩa là lời di chúc, chúc thư; (Testament) kinh thánh. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C1.