Kasser English

throw

/θrou/
danh từ
sự ném, sự vứt, sự quăng, sự liệng; khoảng ném xa; (thể dục,thể thao) sự vật ngã, sự quăng xuống đất

throw (/θrou/, danh từ) nghĩa là sự ném, sự vứt, sự quăng, sự liệng; khoảng ném xa; (thể dục,thể thao) sự vật ngã, sự quăng xuống đất. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ sự ném, sự vứt, sự quăng, sự liệng; khoảng ném xa; (thể dục,thể thao) sự vật ngã, sự quăng xuống đất
  • động từ ném, vứt, quăng, quẳng, liệng, lao; (thể dục,thể thao) vật ngã; (nghĩa bóng) ném vào, mang vào, đưa vào
    to throw oneself forwards – lao tới, xông tới trước