Kasser English

tighten

/ˈtaitn/
động từ
chặt, căng, khít lại; căng ra, căng thẳng ra; mím chặt (môi)

tighten (/ˈtaitn/, động từ) nghĩa là chặt, căng, khít lại; căng ra, căng thẳng ra; mím chặt (môi). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.