tightly /ˈtaitli/trạng từchặt chẽ, sít sao ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) B1 tightly (/ˈtaitli/, trạng từ) nghĩa là chặt chẽ, sít sao ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1. Học từ này trong Kasser EnglishTra Cambridge