Kasser English

timing

/ˈtaimiɳ/
danh từ
sự chọn đúng lúc; sự tính toán thời gian; sự phối hợp thời gian; sự phối hợp thời gian; (thể dục,thể thao) sự bấm giờ; (kỹ thuật) sự điều chỉnh

timing (/ˈtaimiɳ/, danh từ) nghĩa là sự chọn đúng lúc; sự tính toán thời gian; sự phối hợp thời gian; sự phối hợp thời gian; (thể dục,thể thao) sự bấm giờ; (kỹ thuật) sự điều chỉnh. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.