Kasser English

toss

/tɔs/
động từ
quẳng lên, ném lên, tung; hất; làm tròng trành; chơi sấp ngửa

toss (/tɔs/, động từ) nghĩa là quẳng lên, ném lên, tung; hất; làm tròng trành; chơi sấp ngửa. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • động từ quẳng lên, ném lên, tung; hất; làm tròng trành; chơi sấp ngửa
    to toss the ball – tung quả bóng
  • danh từ sự quẳng lên, sự ném lên, sự tung; trò chơi sấp ngửa; sự hất (đầu, hàm...)
    to win the toss – đoán đúng trong trò chơi sấp ngửa; thắng lợi