Kasser English

trick

/trik/
danh từ
mưu mẹo, thủ đoạn đánh lừa; trò gian trá, trò bịp bợm; trò chơi khăm, trò choi xỏ; trò ranh ma, trò tinh nghịch; ngón, đòn, phép, mánh khoé, mánh lới nhà nghề

trick (/trik/, danh từ) nghĩa là mưu mẹo, thủ đoạn đánh lừa; trò gian trá, trò bịp bợm; trò chơi khăm, trò choi xỏ; trò ranh ma, trò tinh nghịch; ngón, đòn, phép, mánh khoé, mánh lới nhà nghề. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ mưu mẹo, thủ đoạn đánh lừa; trò gian trá, trò bịp bợm; trò chơi khăm, trò choi xỏ; trò ranh ma, trò tinh nghịch; ngón, đòn, phép, mánh khoé, mánh lới nhà nghề
    the trick took him in completely – nó hoàn toàn bị mắc mưu
  • động từ lừa, đánh lừa, lừa gạt; trang điểm, trang sức
    to trick someone into doing something – lừa ai làm gì