trousers (/ˈtraʊzəz/, danh từ) nghĩa là quần dài. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1, có trong A2 Bài 5 của Kasser English.
Câu ví dụ với trousers
These trousers are too long.
ðis ˈtrauzəz ɑː tuː lɔɳ
Quần này dài quá.
trousers (/ˈtraʊzəz/, danh từ) nghĩa là quần dài. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1, có trong A2 Bài 5 của Kasser English.