Kasser English

twist

/twist/
danh từ
sự xoắn, sự vặn, sự bện; vòng xoắn; sợi xe, thừng bện; cuộn (thuốc lá); gói (thuốc, kẹo...) xoắn hai đầu

twist (/twist/, danh từ) nghĩa là sự xoắn, sự vặn, sự bện; vòng xoắn; sợi xe, thừng bện; cuộn (thuốc lá); gói (thuốc, kẹo...) xoắn hai đầu. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ sự xoắn, sự vặn, sự bện; vòng xoắn; sợi xe, thừng bện; cuộn (thuốc lá); gói (thuốc, kẹo...) xoắn hai đầu
    to give the rope a few more twists – xoắn sợi dây thêm vài dòng nữa
  • động từ xoắn, vặn, xe, bện, kết; nhăn, làm méo; làm trẹo, làm cho sái
    to twist a thread – bên một sợi chỉ