Kasser English

type

/taip/
danh từ
kiểu mẫu; kiểu; chữ in

type (/taip/, danh từ) nghĩa là kiểu mẫu; kiểu; chữ in. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ kiểu mẫu; kiểu; chữ in
    a fine type of patriotism – kiểu mẫu đẹp đẽ của tinh thần yêu nước
  • động từ đánh máy; kiểu; t. of s Riemann surface (giải tích) kiểu của mặt Riman
    to type a letter – đánh máy một bức thư