Kasser English

umbrella

/ʌmˈbrelə/
danh từ
cái ô

umbrella (/ʌmˈbrelə/, danh từ) nghĩa là cái ô. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1, có trong A2 Bài 3 của Kasser English.

Câu ví dụ với umbrella

This umbrella is mine, not yours.
ðis ʌmˈbrelə ˈɪz mˈaɪn nɔt jɔːz
Cái ô này của tôi, không phải của bạn.
Your umbrella is beautiful! Is this wallet yours too?
jɔː ʌmˈbrelə ˈɪz ˈbjuːtəful ˈɪz ðis ˈwɔlit jɔːz tuː
Ô của bạn đẹp thật! Cái ví này cũng của bạn à?
About 28 degrees. It won't be cold. Take an umbrella and a hat.
əˈbaut it biː kould teik æn ʌmˈbrelə ænd ei hæt
Khoảng 28 độ. Không lạnh đâu. Mang ô và mũ đi.