Kasser English

unravel

/nˈr v l/
động từ
tháo ra, gỡ mối (chỉ); (nghĩa bóng) làm cho ra manh mối; làm sáng tỏ; sổ sợi x ra (quần áo)

unravel (/nˈr v l/, động từ) nghĩa là tháo ra, gỡ mối (chỉ); (nghĩa bóng) làm cho ra manh mối; làm sáng tỏ; sổ sợi x ra (quần áo). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.