Kasser English

unsurpassed

/ˈ ns ːˈp ːst/
tính từ
không hn, không vượt, không trội hn

unsurpassed (/ˈ ns ːˈp ːst/, tính từ) nghĩa là không hn, không vượt, không trội hn. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.