Kasser English

upbringing

/ˈ p,bri i/
danh từ
sự giáo dục, sự dạy dỗ (trẻ con)

upbringing (/ˈ p,bri i/, danh từ) nghĩa là sự giáo dục, sự dạy dỗ (trẻ con). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2, có trong IELTS 5.0–5.5 Bài 7 của Kasser English.

Câu ví dụ với upbringing

Who had the biggest influence on your upbringing?
huː hæv ðiː ˈinfluəns ɔn jɔː ˈ p
Ai ảnh hưởng lớn nhất đến sự nuôi dạy bạn?