Kasser English

vacation

/vəˈkeiʃn/
danh từ
sự bỏ trống, sự bỏ không; sự bỏ, sự thôi; kỳ nghỉ hè, kỳ nghỉ lễ

vacation (/vəˈkeiʃn/, danh từ) nghĩa là sự bỏ trống, sự bỏ không; sự bỏ, sự thôi; kỳ nghỉ hè, kỳ nghỉ lễ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ sự bỏ trống, sự bỏ không; sự bỏ, sự thôi; kỳ nghỉ hè, kỳ nghỉ lễ
    long vacation – nghỉ hè
  • động từ (+ in, at) đi nghỉ
    to go vacationing – đi nghỉ hè, đi nghỉ mát