Kasser English

vehicle

/ˈviːikl/
danh từ
xe, xe cộ; (nghĩa bóng) vật truyền, phương tiện truyền bá; (dược học) tá dược lỏng

vehicle (/ˈviːikl/, danh từ) nghĩa là xe, xe cộ; (nghĩa bóng) vật truyền, phương tiện truyền bá; (dược học) tá dược lỏng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1, có trong IELTS 5.0–5.5 Bài 13 của Kasser English.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ xe, xe cộ; (nghĩa bóng) vật truyền, phương tiện truyền bá; (dược học) tá dược lỏng
    to travel by a vehicle – đi du lịch bằng xe
  • động từ chuyển chở bằng xe