waist (/weist/, danh từ) nghĩa là chỗ thắt lưng; chỗ eo, chỗ thắt lại; vạt trên (của áo); áo chẽn (của phụ nữ). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.
waist (/weist/, danh từ) nghĩa là chỗ thắt lưng; chỗ eo, chỗ thắt lại; vạt trên (của áo); áo chẽn (của phụ nữ). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.