Kasser English

wardrobe

/ˈwɔːdroub/
danh từ
tủ quần áo; quần áo

wardrobe (/ˈwɔːdroub/, danh từ) nghĩa là tủ quần áo; quần áo. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B1.