Kasser English

west

/west/
tính từ
tây

west (/west/, tính từ) nghĩa là tây. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • tính từ tây
    west longitude – độ kinh tây
  • trạng từ về hướng tây; ở phía tây; (xem) go
    to sail west – chạy về hướng tây (tàu)
  • danh từ hướng tây, phưng tây, phía tây; miền tây; gió tây