Kasser English

wide

/waid/
tính từ
rộng, rộng lớn; mở rộng, mở to; (nghĩa bóng) rộng, uyên bác (học vấn)

wide (/waid/, tính từ) nghĩa là rộng, rộng lớn; mở rộng, mở to; (nghĩa bóng) rộng, uyên bác (học vấn). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • tính từ rộng, rộng lớn; mở rộng, mở to; (nghĩa bóng) rộng, uyên bác (học vấn)
    a wide river – con sông rộng
  • trạng từ rộng, rộng r i, rộng khắp; xa, trệch xa
    to spread far and wide – lan rộng khắp, tri rộng ra
  • danh từ (thể dục,thể thao) qu bóng cách xa đích (crickê); (the wide) vũ trụ bao la; (từ lóng) không một xu dính túi, kiết lõ đít