Kasser English

windshield

/wˈɪndʃiːld/
danh từ
<Mỹ> kính chắn gió xe hơi; kính chắn gió xe máy

windshield (/wˈɪndʃiːld/, danh từ) nghĩa là <Mỹ> kính chắn gió xe hơi; kính chắn gió xe máy. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ B2.