Kasser English

wise

/waiz/
tính từ
khôn, khôn ngoan; có kinh nghiệm, từng tri, hiểu biết, lịch duyệt; thông thạo

wise (/waiz/, tính từ) nghĩa là khôn, khôn ngoan; có kinh nghiệm, từng tri, hiểu biết, lịch duyệt; thông thạo. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • tính từ khôn, khôn ngoan; có kinh nghiệm, từng tri, hiểu biết, lịch duyệt; thông thạo
    to grow wiser – có nhiều kinh nghiệm hn
  • động từ (+ up) , (từ lóng) bạo dạn hn, mạnh dạn hn; tỉnh ngộ, biết lầm, khôn ra hn
  • danh từ (từ cổ,nghĩa cổ) cách, lối
    in solemn wise – một cách long trọng