yellow (/ˈjeləʊ/, tính từ) nghĩa là vàng. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1, có trong A2 Bài 3 của Kasser English.
Các nghĩa theo loại từ
- tính từ vàng; ghen ghét, ghen tị, đố kỵ, ngờ vực; (thông tục) nhút nhát, nhát ganto grow (turn, get, become) yellow – vàng ra, hoá vàng; úa vàng (lá)
- danh từ màu vàng; bướm vàng; (số nhiều) tính ghen ghét, tính ghen tị, tính đố kỵ
- động từ vàng ra, hoá vàng; nhuốm vàng, nhuộm vàng