Kasser English

couple

/ˈkʌpl/
danh từ
đôi, cặp; đôi vợ chồng; cặp nam nữ (đã lấy nhau hoặc đã đính hôn); cặp nam nữ nhảy quốc tế; dây xích cặp (buộc liền một cặp chó săn)

couple (/ˈkʌpl/, danh từ) nghĩa là đôi, cặp; đôi vợ chồng; cặp nam nữ (đã lấy nhau hoặc đã đính hôn); cặp nam nữ nhảy quốc tế; dây xích cặp (buộc liền một cặp chó săn). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ đôi, cặp; đôi vợ chồng; cặp nam nữ (đã lấy nhau hoặc đã đính hôn); cặp nam nữ nhảy quốc tế; dây xích cặp (buộc liền một cặp chó săn)
    a couple of girls – đôi bạn gái
  • động từ buộc thành cặp, ghép thành cặp, kết đôi; nối hợp lại, ghép lại; cho cưới, cho lấy nhau
    to couple two railway carriages – nối hai toa xe lửa