Kasser English

dance

/dɑːns/
động từ
nhảy, khiêu vũ

dance (/dɑːns/, động từ) nghĩa là nhảy, khiêu vũ. Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A1, có trong A2 Bài 8 của Kasser English.

Các nghĩa theo loại từ

  • danh từ sự nhảy múa; sự khiêu vũ; bài nhạc nhảy; điệu nhạc khiêu vũ; buổi liên hoan khiêu vũ
  • động từ nhảy múa, khiêu vũ; nhảy lên, rộn lên; nhún nhảy, rung rinh, bập bềnh, rập rình; nhảy
    her heart danced with joy – lòng cô ta rộn lên sung sướng