Kasser English

dole out

động từ
phát, chia (từng ít một)

dole out (, động từ) nghĩa là phát, chia (từng ít một). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ C2.

Cụm từ có chứa từ này

Học theo cụm giúp nhớ cách dùng từ trong câu.

out trạng từ · 4 cụm