out of (, giới từ) nghĩa là ra khỏi; hết (không còn). Đây là từ vựng tiếng Anh trình độ A2.
Câu ví dụ với out of
She's out of the office. Can she call you back this afternoon?
aut ɔv ðiː ˈɔfis kæn ʃiː kɔːl juː bæk ðis ˈɑːftəˈnuːn
Cô ấy không ở văn phòng. Chiều nay cô ấy gọi lại cho anh được không?
We've run out of paper. Is there any in the cupboard?
rʌn aut ɔv ˈpeipə ˈɪz ðeə ˈeni in ðiː ˈkʌpbəd
Hết giấy rồi. Trong tủ còn không?
Yes, it's out of order again. There's a paper jam, and it's run out of ink too.
jes aut ɔv ˈɔːdə əˈgen ei ˈpeipə dʤæm ænd rʌn aut ɔv iɳk tuː
Ừ, nó lại hỏng rồi. Kẹt giấy, mà cũng hết mực luôn.
OK. In the meantime, could you order more stationery? We've run out of envelopes.
ˈoʊˈkeɪ in ðiː ˈmiːnˈtaim kæn juː ˈɔːdə mɔː ˈsteiʃnəri rʌn aut ɔv
Được. Trong lúc đó bạn đặt thêm văn phòng phẩm nhé? Hết phong bì rồi.
These units are out of stock, but we can order them for you.
ðis ɑː aut ɔv stɔk bʌt wiː kæn ˈɔːdə ðem fɔː juː
Những chiếc này hết hàng, nhưng chúng tôi có thể đặt cho bạn.
Cụm từ có chứa từ này
Học theo cụm giúp nhớ cách dùng từ trong câu.